Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

华丽 (huálì)

huálì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hoa lệ

Nghĩa

  1. hoa lệ; lộng lẫy; đẹp đẽ và rực rỡ; tráng lệ; choáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ