卑下 (bēixià)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, 形
- Hán Việt
- ti hạ
Nghĩa
- thấp hèn; hèn hạ; xoàng xĩnh; tầm thường; nhỏ bé (phẩm cách, phong cách, địa vị...); ty
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.