卑鄙龌龊卑鄙龌龊 (bēibǐwòchuò)bēibǐwòchuòHán Việtti bỉ ác xúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bẩn thỉu và khinh miệt (thành ngữ); thấp hèn và đáng ghê tởm (đặc biệt là nhân vật hoặc hành động)