Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单方恐吓 (dānfāngkǒnghè)

dānfāngkǒnghè

Hán Việt
đơn phương khủng hách

Nghĩa

  1. mối đe dọa đơn phương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ