Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
点
故
障
单点故障 (Dāndiǎngùzhàng)
Dāndiǎngùzhàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
điểm thất bại duy nhất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
障
zhàng
che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách; chắn; che (vật)