Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南京 (nánjīng)

nánjīng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
na kinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Thành phố phụ tỉnh Nam Kinh trên Trường Giang, thủ phủ tỉnh Giang Tô 江苏
  2. thủ đô của Trung Quốc ở các thời kỳ lịch sử khác nhau
  3. Nam Kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南京