Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南非 (nánfēi)

nánfēi

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nam phi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Nam Phi; South Africa; Cộng hoà Nam Phi (Republic of South Africa, viết tắt là S. Afr. hoặc S. A.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南非