Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡尔顿 (kǎ'ěrdùn)

kǎ'ěrdùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca nhĩ đốn

Nghĩa

  1. Carleton

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ