Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
尔
顿
卡尔顿 (kǎ'ěrdùn)
kǎ'ěrdùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca nhĩ đốn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Carleton
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy
顿
dùn
ngừng; tạm ngừng; dừng lại; viết nhấn nét (cách viết chữ Hán)