卫生间 (wèishēngjiān)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- vệ sinh gian
Nghĩa
- buồng vệ sinh; phòng vệ sinh; nhà vệ sinh (trong khách sạn, nhà ở...)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.