生 (shēng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- sinh | sanh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sinh đẻ; sanh; đẻ
- sinh trưởng; mọc; lớn
- sinh tồn; sống
- sinh kế; sinh sống
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.