生病生病 (shēngbìng)shēngbìngCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtsanh bệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh bệnh; phát bệnh; bị ốm (người, động vật); nổi bệnh