生命生命 (shēngmìng)shēngmìngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtsinh mệnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh mệnh; tính mệnh; mạng sống; mệnh2Sinh sống, sự sống