Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生命周期 (shēngmìngzhōuqí)

shēngmìngzhōuqí

Hán Việt
sinh mệnh chu kì

Nghĩa

  1. vòng đời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ