Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
命
周
期
生命周期 (shēngmìngzhōuqí)
shēngmìngzhōuqí
Hán Việt
sinh mệnh chu kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vòng đời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh
周
zhōu
vòng; quanh; chu vi; xung quanh
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ