Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
生
命
无生命 (wúshēngmìng)
wúshēngmìng
Hán Việt
vô sinh mệnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trơ ra
2
vô hồn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh