Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发生 (fāshēng)

fāshēng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát sinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sinh ra; xảy ra; sản sinh, phát sinh; nổi; xảy
  2. phôi thai; trứng phát triển (sau khi thụ tinh)
  3. phát xuất
  4. nảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发生