Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
再
发
生
再发生 (zàifāshēng)
zàifāshēng
Hán Việt
tái phát sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gợi lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
再
zài
nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai); biểu thị thêm nữa
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn