卯卯 (mǎo)mǎoTừ loạiDanh từHán Việtmão | mẹoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mão (ngôi thứ tư trong địa chi)2lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê