Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卯
榫
卯榫 (mǎosǔn)
mǎosǔn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mão chuẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mộng và chốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卯
mǎo
mão (ngôi thứ tư trong địa chi); lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê
榫
sǔn
cái mộng