Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

危地马拉人 (wēidìmǎlā rén)

wēidìmǎlā rén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguy địa mã lạp nhân

Nghĩa

  1. Guatemala (người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ