Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

即日 (jírì)

jírì

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ, Phó từ, 书
Hán Việt
tức nhật

Nghĩa

  1. ngay trong ngày; hôm nay; trong ngày; cùng ngày; ngay hôm ấy
  2. mấy ngày sắp tới; sắp sửa
  3. nội trong ngày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ