Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

却 (què)

què

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
khước | tức | ngang
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lại; mà lại; nhưng mà; nhưng (phó từ, biểu thị sự chuyển ý, nhẹ nhàng hơn''倒、可'')
  2. lùi
  3. làm cho lùi
  4. chối từ; cự tuyệt; khước từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 却