Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
却
倒
却倒 (quèdào)
quèdào
Hán Việt
khước đảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhưng trái lại
2
nhưng thật bất ngờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
却
què
lại; mà lại; nhưng mà; nhưng (phó từ, biểu thị sự chuyển ý, nhẹ nhàng hơn''倒、可''); lùi
倒
dǎo
ngã; đổ; thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)