Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卵模 (luǎnmó)

luǎnmó

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn mô

Nghĩa

  1. ootype (vị trí của thành phần trứng trong sinh học giun dẹp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ