模模 (mó)móCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtmôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mô hình; khuôn; mẫu2mô phỏng; bắt chước3mô phạm; gương mẫu