模范模范 (mófàn)mófànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtmô phạmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mô phạm; mẫu mực; gương mẫu; kiểu mẫu; điển hình