范范 (fàn)fànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán ViệtphạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuôn; kiểu; mẫu2gương mẫu; tấm gương; mô phạm3phạm vi; khuôn phép; phạm trù4hạn chế; giới hạn