Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

范围 (fànwéi)

fànwéi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạm vi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phạm vi; tầm
  2. hạn chế; giới hạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 范围