Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

示范 (shìfàn)

shìfàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thị phạm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làm mẫu, thị phạm; làm mẫu; bày đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ