Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大规模 (dàguīmó)

dàguīmó

Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
đại quy mô
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở rộng
  2. rộng rãi
  3. quy mô lớn
  4. quy mô rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大规模