规模规模 (guīmó)guīmóCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtquy môTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quy mô; kích thước; độ lớn; trình độ phát triển