Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

规模经济 (Guīmójīngjì)

Guīmójīngjì

Hán Việt
quy mô kinh tế

Nghĩa

  1. Economies of scale ( Tính kinh tế theo quy mô)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ