Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

模拟 (mónǐ)

mónǐ

Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Danh từ
Hán Việt
mô nghĩ

Nghĩa

  1. bắt chước; phỏng theo; mô phỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 模拟