Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
模
拟
信
号
模拟信号 (mónǐxìnhào)
mónǐxìnhào
Hán Việt
mô nghĩ tín hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tín hiệu tương tự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
模
mó
mô hình; khuôn; mẫu; mô phỏng; bắt chước
拟
nǐ
nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; nghĩ; tính; muốn; dự định; dự tính
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)