Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卷须 (juǎnxū)

juǎnxū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyển tu

Nghĩa

  1. tua; tua cuốn (của cây leo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ