须须 (xū)xūCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, 动Hán ViệttuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cần phải2họ Tu3đợi đến; chờ đợi4râu; râu ria