Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厂长 (chǎngzhǎng)

chǎngzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xưởng trưởng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xưởng trưởng; quản đốc
  2. Giám Đốc Nhà Máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ