Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厂 (chǎng)

chǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
xưởng | hán
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhà máy; công xưởng; nhà xưởng
  2. cửa hàng; nơi buôn bán (có bãi rộng để chứa hàng và tiến hành gia công)
  3. am

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 厂