Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厂商 (chǎngshāng)

chǎngshāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xưởng thương

Nghĩa

  1. nhà máy hiệu buôn; nhà máy và cửa hàng tư nhân (nhà máy và hiệu buôn của tư nhân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ