商 (shāng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí, Tính từ
- Hán Việt
- thương
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thương lượng; bàn bạc
- thương nghiệp
- thương nhân; nhà buôn; con buôn
- số thương (kết quả của phép chia)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.