商品商品 (shāngpǐn)shāngpǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtthương phẩmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng hoá; đồ hàng2thương phẩm; hàng hóa