厄瓜多尔厄瓜多尔 (èguāduō'ěr)èguāduō'ěrTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtách qua đa nhĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ê-cu-a-đo; Ecuador (viết tắt là Ec. hoặc Ecua.)