Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

历程 (lìchéng)

lìchéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lịch trình

Nghĩa

  1. lịch trình; quá trình; con đường trải qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 历程