原则原则 (yuánzé)yuánzéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnguyên tắcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nguyên tắc, nội quy, luật2đại thể; cơ bản