Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参与 (cānyù)

cānyù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tham dữ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tham dự; dự cuộc; tham gia (soạn kế hoạch, thảo luận, xử lý công việc); góp; dự vào; dự phần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 参与