Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
参
悟
参悟 (cānwù)
cānwù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tham ngộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiểu; lĩnh hội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
参
cān
tham gia; gia nhập; dự vào; dự; vào; tòng; tham; tham khảo; xem thêm
悟
wù
hiểu ra; hiểu; thức tỉnh; tỉnh ngộ; giác ngộ