Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参照 (cānzhào)

cānzhào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
tham chiếu

Nghĩa

  1. bắt chước; theo; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 参照