参照参照 (cānzhào)cānzhàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việttham chiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắt chước; theo; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)