Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

又 (yòu)

yòu

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ, Liên Từ
Hán Việt
hựu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Lại; vừa...lại
  2. lại (biểu thị tăng một mức)
  3. nhưng; lại (biểu thị chuyển ý)
  4. còn, thêm; còn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 又