Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
又
一
次
又一次 (yòuyīcì)
yòuyīcì
Hán Việt
hựu nhất thứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một lần nữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
又
yòu
Lại; vừa...lại; lại (biểu thị tăng một mức)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
次
cì
thứ tự; thứ bậc; loại hạng; phẩm cấp; chức; chuyến; thứ; sau; kế (con thứ, thứ hai)
Từ có chứa 又一次
一次又一次
yīcì yòu yīcì
nhất thứ hựu nhất thứ
hết lần này tới lần khác; liên tục; nhiều lần