Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

双独夫妇 (shuāngdúfūfù)

shuāngdúfūfù

Hán Việt
song độc phu phụ

Nghĩa

  1. một cặp vợ chồng cho phép sinh con thứ hai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ