双职工双职工 (shuāngzhígōng)shuāngzhígōngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtsong chức côngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vợ chồng công nhân viên (hai vợ chồng cùng là công nhân viên chức)